Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打卡

打卡

dǎ kǎ

HSK 6

Nghĩa

  • chấm công
  • điểm danh

Định nghĩa

打卡原指上下班时用磁卡或打卡机记录出勤时间,后来引申为到某个地点或完成某项任务后在社交媒体上记录或分享。

打卡 ban đầu chỉ việc dùng thẻ từ hoặc máy chấm công để ghi lại thời gian đi làm, tan làm. Sau này mở rộng nghĩa là đến một địa điểm nào đó hoặc hoàn thành một nhiệm vụ rồi ghi lại hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.

Cách dùng

这个动词可以用于实际出勤记录,如上班打卡;也常用于网络社交,表示到访某地或完成某项计划。在口语中很常用,有时带一点仪式感。

Động từ này có thể dùng cho việc ghi nhận giờ giấc làm việc thực tế, như chấm công khi đi làm; cũng thường dùng trong mạng xã hội, biểu thị việc ghé thăm một nơi nào đó hoặc hoàn thành một kế hoạch nào đó. Trong khẩu ngữ rất thông dụng, đôi khi mang chút ý nghĩa nghi thức.

Ví dụ

  • 1 我每天早上九点打卡上班。 (Tôi mỗi sáng chín giờ chấm công đi làm.)
  • 2 这家网红咖啡店很多人来打卡。 (Quán cà phê nổi tiếng này nhiều người đến check-in.)
  • 3 今天完成了健身打卡。 (Hôm nay tôi đã hoàn thành việc điểm danh tập gym.)
  • 4 去旅游一定要打卡景点。 (Đi du lịch nhất định phải check-in các địa điểm du lịch.)
  • 5 打卡了吗? (Bạn đã chấm công chưa? / Bạn đã check-in chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản