Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打印机

打印机

dǎ yìn jī

HSK 4

Nghĩa

  • máy in

Định nghĩa

一种将计算机中的文字或图像输出到纸张等介质上的设备。

Một thiết bị xuất văn bản hoặc hình ảnh từ máy tính ra giấy hoặc các chất liệu khác.

Cách dùng

通常指与电脑相连的打印设备,也可指复印、打印一体机。常用动词搭配:用打印机打印、连接打印机打印机没墨了。

Thường dùng để chỉ thiết bị in kết nối với máy tính, cũng có thể chỉ máy in đa năng (in, photocopy). Các động từ thường đi kèm: dùng máy in để in, kết nối máy in, máy in hết mực.

Ví dụ

  • 1 我的打印机没墨了,需要换一个墨盒。 (Máy in của tôi hết mực rồi, cần thay hộp mực mới.)
  • 2 请把这份文件用打印机打印出来。 (Hãy dùng máy in in tài liệu này ra.)
  • 3 办公室的打印机坏了,大家都在等维修。 (Máy in của văn phòng bị hỏng, mọi người đang chờ sửa.)
  • 4 这台打印机可以双面打印,节省纸张。 (Máy in này có thể in hai mặt, tiết kiệm giấy.)
  • 5 你连接打印机了吗?我发文件给你。 (Bạn đã kết nối máy in chưa? Tôi gửi tài liệu cho bạn.)
  • 6 新买的打印机安装很简单,插上USB就能用。 (Máy in mới mua cài đặt rất đơn giản, cắm USB là dùng được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản