Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打发

打发

dǎ fa

HSK 7–9

Nghĩa

  • giết thời gian
  • đuổi đi
  • sai đi làm việc

Định nghĩa

打发(dǎfa)表示派遣、使离去;也指消磨时间或设法应付、安排。

Đả phát (dǎfa) có nghĩa là cử đi, cho đi; cũng chỉ việc tiêu khiển thời gian hoặc xoay xở, thu xếp.

Cách dùng

常用于口语,后接宾语。可以表示让人离开,也可以表示消磨时间,或处理事情。

Thường dùng trong khẩu ngữ, sau nó có tân ngữ. Có thể biểu thị việc cho ai đó rời đi, cũng có thể biểu thị việc giết thời gian, hoặc xử lý công việc.

Ví dụ

  • 1 他把乞丐打发走了。 (Anh ta đuổi người ăn xin đi rồi.)
  • 2 我靠看书打发时间。 (Tôi giết thời gian bằng cách đọc sách.)
  • 3 这事你先打发人去做。 (Việc này anh cử người đi làm trước đã.)
  • 4 妈妈打发我们去超市买东西。 (Mẹ sai chúng tôi đi siêu thị mua đồ.)
  • 5 随便吃点东西打发一下就好。 (Ăn tạm chút gì đó cho xong bữa thôi cũng được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản