Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打听

打听

dǎ ting

HSK 5

Nghĩa

  • hỏi thăm
  • dò hỏi

Định nghĩa

打听就是向别人询问消息或情况。

打听 là hỏi người khác để biết tin tức hoặc tình hình.

Cách dùng

打听是口语中常用的动词,后面常接要询问的内容,可以是名词、代词、疑问句形式,或与关于连用。它强调通过询问他人来获取信息,语气较为随意。

打听 là động từ thường dùng trong khẩu ngữ, phía sau thường là nội dung muốn hỏi, có thể là danh từ, đại từ, dạng câu hỏi, hoặc kết hợp với 关于. Nó nhấn mạnh việc thu thập thông tin bằng cách hỏi người khác, mang tính thân mật.

Ví dụ

  • 1 打听一下去机场的路怎么走。 (Tôi hỏi thăm đường ra sân bay đi như thế nào.)
  • 2 他向朋友打听了那家公司的招聘信息。 (Anh ấy hỏi bạn bè về thông tin tuyển dụng của công ty đó.)
  • 3 你能帮我打听一下他的近况吗? (Bạn có thể giúp tôi hỏi thăm tình hình gần đây của anh ấy được không?)
  • 4 她四处打听孩子失踪的消息。 (Cô ấy khắp nơi dò hỏi tin tức về đứa trẻ bị mất tích.)
  • 5 别乱打听别人的隐私。 (Đừng hỏi thăm bừa bãi chuyện riêng tư của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản