Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打喷嚏

打喷嚏

dǎ pēn tì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hắt hơi

Định nghĩa

打喷嚏是指鼻腔受到刺激后,不由自主地通过鼻腔和口腔猛烈喷出气体的动作。

Hắt hơi là hành động không tự chủ, phun ra luồng khí mạnh qua mũi và miệng khi niêm mạc mũi bị kích thích.

Cách dùng

打喷嚏’是一个动词短语,通常用于描述身体反应。‘打’在这里是‘发出’的意思,‘喷嚏’是名词。常用于口语和书面语。

'打喷嚏' là một cụm động từ, thường dùng để miêu tả phản ứng của cơ thể. '打' ở đây có nghĩa là 'phát ra', '喷嚏' là danh từ. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他打了一个喷嚏。 (Anh ấy hắt hơi một cái.)
  • 2 我感冒了,一直打喷嚏。 (Tôi bị cảm, hắt hơi liên tục.)
  • 3 花粉过敏的人容易打喷嚏。 (Người dị ứng phấn hoa dễ bị hắt hơi.)
  • 4 打喷嚏时要用手或纸巾捂住口鼻。 (Khi hắt hơi nên che miệng và mũi bằng tay hoặc khăn giấy.)
  • 5 打喷嚏的声音很大,把大家都吵醒了。 (Tiếng hắt hơi của anh ấy rất to, làm mọi người tỉnh giấc.)
  • 6 一个喷嚏可能传播病毒。 (Một cái hắt hơi có thể phát tán virus.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản