Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打工

打工

dǎ gōng

HSK 4

Nghĩa

  • làm thêm
  • đi làm thuê

Định nghĩa

指受雇于人,从事体力或非技术性工作,以赚取工资。

Chỉ việc được người khác thuê, làm công việc chân tay hoặc không đòi hỏi kỹ năng, để kiếm tiền công.

Cách dùng

这个词通常用于描述在城市或工厂中从事临时或非正式工作的行为,常与“在……打工”搭配。

Từ này thường dùng để mô tả việc làm thuê tạm thời hoặc không chính thức ở thành phố hoặc nhà máy, thường kết hợp với '在……打工'.

Ví dụ

  • 1 我大学暑假去餐厅打工。 (Tôi đi làm thuê ở nhà hàng trong kỳ nghỉ hè đại học.)
  • 2 很多年轻人选择去大城市打工赚钱。 (Nhiều bạn trẻ chọn lên thành phố lớn làm thuê để kiếm tiền.)
  • 3 他一边打工一边学习中文。 (Anh ấy vừa đi làm thuê vừa học tiếng Trung.)
  • 4 在工厂打工很辛苦,但收入还不错。 (Làm thuê ở nhà máy rất vất vả, nhưng thu nhập cũng khá.)
  • 5 她为了减轻家里负担,周末去便利店打工。 (Cô ấy đi làm thuê ở cửa hàng tiện lợi vào cuối tuần để giảm bớt gánh nặng cho gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản