Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打开

打开

dǎ kāi

HSK 2

Nghĩa

  • mở
  • bật

Định nghĩa

打开是一个动词,意思是把关闭的东西开启,使其不再封闭。也可以引申为启动设备、程序,或使思想、心胸等开朗。

打开 là động từ, nghĩa là làm cho vật đang đóng được mở ra, không còn bị đóng kín. Cũng có thể mở rộng nghĩa là khởi động thiết bị, chương trình, hoặc làm cho tư tưởng, tâm hồn trở nên cởi mở.

Cách dùng

用于具体事物(如门、窗、盒子、书)和抽象事物(如心扉、思路、眼界)。常与名词搭配,表示使物体从关闭状态变为开启状态,或使设备、程序开始运行。后面常接宾语。

Dùng cho sự vật cụ thể (như cửa, cửa sổ, hộp, sách) và sự vật trừu tượng (như tấm lòng, ý nghĩ, tầm nhìn). Thường kết hợp với danh từ, biểu thị làm cho vật từ trạng thái đóng sang mở, hoặc làm cho thiết bị, chương trình bắt đầu hoạt động. Sau nó thường có tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 请把窗户打开。 (Xin hãy mở cửa sổ ra.)
  • 2 打开了书包,拿出课本。 (Anh ấy mở cặp sách, lấy sách giáo khoa ra.)
  • 3 打开电脑,开始工作。 (Mở máy tính lên, bắt đầu làm việc.)
  • 4 打开门,让客人进来。 (Mở cửa để khách vào.)
  • 5 我们要打开心扉,接受新事物。 (Chúng ta cần mở lòng, đón nhận những điều mới.)
  • 6 手机怎么打不开应用? (Tại sao điện thoại không mở được ứng dụng?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản