Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打扫

打扫

dǎ sǎo

HSK 3

Nghĩa

  • quét dọn
  • dọn dẹp

Định nghĩa

打扫指清扫、整理环境,使其干净整洁。

打扫 có nghĩa là quét dọn, sắp xếp môi trường xung quanh để nó sạch sẽ, gọn gàng.

Cách dùng

常用于日常家务、清洁工作等,后面可以接地点(如房间、院子)或活动(如卫生、落叶)。

Thường dùng cho việc nhà hàng ngày, công việc vệ sinh, phía sau có thể kèm địa điểm (như phòng, sân) hoặc hoạt động (như vệ sinh, lá rụng).

Ví dụ

  • 1 妈妈每天都要打扫房间。 (Mẹ mỗi ngày đều phải dọn dẹp phòng.)
  • 2 我们先把教室打扫干净再走。 (Chúng ta hãy dọn dẹp sạch lớp học rồi mới đi.)
  • 3 他在打扫院子里的落叶。 (Anh ấy đang quét dọn lá rụng trong sân.)
  • 4 周末我们要大扫除,你们也来帮忙打扫吧。 (Cuối tuần chúng tôi sẽ tổng vệ sinh, các bạn cũng đến giúp dọn dẹp nhé.)
  • 5 打扫卫生是每个人的责任。 (Dọn dẹp vệ sinh là trách nhiệm của mỗi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản