Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打扮

打扮

dǎ ban

HSK 5

Nghĩa

  • trang điểm
  • ăn diện

Định nghĩa

打扮指修饰外表,使容貌和衣着好看,包括化妆、穿衣、梳头等。

打扮 là việc chăm chút vẻ bề ngoài, làm cho dung mạo và trang phục trở nên đẹp hơn, bao gồm trang điểm, ăn mặc, chải tóc, v.v.

Cách dùng

打扮常用于指人通过服饰、化妆、发型等来修饰自己。可用于日常场合或特殊场合(如聚会、婚礼等),也可引申为装饰物品或环境。

"打扮" thường dùng để chỉ việc một người tự chăm chút bản thân qua trang phục, trang điểm, kiểu tóc. Có thể dùng trong sinh hoạt hằng ngày hoặc các dịp đặc biệt (như tiệc tùng, đám cưới), và còn được mở rộng để chỉ việc trang trí đồ vật hoặc môi trường.

Ví dụ

  • 1 她今天打扮得很漂亮。 (Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đẹp.)
  • 2 你出门前应该打扮一下。 (Trước khi ra ngoài bạn nên chải chuốt một chút.)
  • 3 为了参加晚会,她花了两个小时打扮。 (Để dự tiệc tối, cô ấy đã dành hai tiếng để làm đẹp.)
  • 4 小朋友把自己打扮成超人。 (Đứa bé tự hóa trang thành siêu nhân.)
  • 5 这间屋子被主人打扮得很有特色。 (Căn phòng này được chủ nhân trang trí rất đặc sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản