Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打招呼

打招呼

dǎ zhāo hu

HSK 4

Nghĩa

  • chào hỏi
  • chào

Định nghĩa

用语言或动作表示问候;也指事先通知或关照。

Dùng lời nói hoặc hành động để chào hỏi; cũng chỉ việc báo trước hoặc dặn dò trước.

Cách dùng

打招呼’常用于日常交际中,表示见面时问候;也可表示在做事前先通知相关的人,以便得到许可或关照。

'打招呼' thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, biểu thị việc chào hỏi khi gặp mặt; cũng có thể biểu thị việc báo trước cho người liên quan trước khi làm việc gì đó, để được cho phép hoặc quan tâm.

Ví dụ

  • 1 他跟我打招呼,我也对他笑了笑。 (Anh ấy chào tôi, tôi cũng cười với anh ấy.)
  • 2 在街上遇到熟人,要主动打招呼。 (Gặp người quen trên đường, nên chủ động chào hỏi.)
  • 3 这件事你要先跟经理打个招呼。 (Việc này bạn cần báo trước với giám đốc.)
  • 4 他进门时跟大家打了个招呼。 (Anh ấy chào mọi người khi bước vào cửa.)
  • 5 我已经跟房东打过招呼了,明天搬家。 (Tôi đã báo trước với chủ nhà rồi, ngày mai chuyển nhà.)
  • 6 她比较害羞,不敢和别人打招呼。 (Cô ấy khá nhút nhát, không dám chào hỏi người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản