打招呼
dǎ zhāo hu
Nghĩa
- chào hỏi
- chào
Định nghĩa
用语言或动作表示问候;也指事先通知或关照。
Dùng lời nói hoặc hành động để chào hỏi; cũng chỉ việc báo trước hoặc dặn dò trước.
Cách dùng
‘打招呼’常用于日常交际中,表示见面时问候;也可表示在做事前先通知相关的人,以便得到许可或关照。
'打招呼' thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, biểu thị việc chào hỏi khi gặp mặt; cũng có thể biểu thị việc báo trước cho người liên quan trước khi làm việc gì đó, để được cho phép hoặc quan tâm.
Ví dụ
- 1 他跟我打招呼,我也对他笑了笑。 (Anh ấy chào tôi, tôi cũng cười với anh ấy.)
- 2 在街上遇到熟人,要主动打招呼。 (Gặp người quen trên đường, nên chủ động chào hỏi.)
- 3 这件事你要先跟经理打个招呼。 (Việc này bạn cần báo trước với giám đốc.)
- 4 他进门时跟大家打了个招呼。 (Anh ấy chào mọi người khi bước vào cửa.)
- 5 我已经跟房东打过招呼了,明天搬家。 (Tôi đã báo trước với chủ nhà rồi, ngày mai chuyển nhà.)
- 6 她比较害羞,不敢和别人打招呼。 (Cô ấy khá nhút nhát, không dám chào hỏi người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.