打捞
dǎ lāo
Nghĩa
- trục vớt
- vớt lên
Định nghĩa
打捞是指从水中或液体中把物体、人或生物取出来。常用于打捞沉船、失踪者遗物、落水者等,也可比喻从大量信息中提取有价值的内容。
"打捞" có nghĩa là vớt hoặc trục vớt vật thể, con người hoặc sinh vật từ dưới nước hoặc chất lỏng lên. Thường dùng trong việc vớt tàu chìm, di vật của người mất tích, người bị rơi xuống nước, v.v., cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là trích xuất nội dung có giá trị từ một lượng lớn thông tin.
Cách dùng
这个动词主要用于水、液体环境,主语通常是人。可以用于具体物品(如沉船、货物)、人(尸体或生还者)以及抽象事物(如记忆、信息)。常见搭配有:打捞沉船、打捞落水者、打捞垃圾、打捞经验、打捞线索等。
Động từ này chủ yếu dùng trong môi trường nước, chất lỏng, chủ ngữ thường là người. Có thể dùng cho vật cụ thể (như tàu chìm, hàng hóa), người (thi thể hoặc người sống sót) và cả những thứ trừu tượng (như ký ức, thông tin). Các cụm từ thường gặp: vớt tàu chìm, vớt người rơi xuống nước, vớt rác, trục vớt kinh nghiệm, tìm kiếm manh mối, v.v.
Ví dụ
- 1 救援队正在打捞沉船。 (Đội cứu hộ đang trục vớt con tàu bị chìm.)
- 2 警察从湖里打捞出一具尸体。 (Cảnh sát đã vớt lên một thi thể từ hồ.)
- 3 消防员成功地打捞起落水的孩子。 (Lính cứu hỏa đã vớt thành công đứa trẻ bị rơi xuống nước.)
- 4 工人们每天都要打捞河里的垃圾。 (Các công nhân hàng ngày phải vớt rác trên sông.)
- 5 我从旧文件里打捞出了一份重要资料。 (Tôi đã tìm ra được một tài liệu quan trọng từ những tập hồ sơ cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.