Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打搅

打搅

dǎ jiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm phiền
  • quấy rầy

Định nghĩa

打搅是打扰、扰动的意思,常用于礼貌地请求别人时对对方造成的不便表示歉意。

打搅 có nghĩa là làm phiền, quấy rầy, thường dùng để xin lỗi vì sự bất tiện gây ra cho người khác khi yêu cầu lịch sự.

Cách dùng

打搅是动词,后面可接人或事。常用于口语,表示客气地打扰别人。也可以说'打搅一下'来表示打扰片刻。

打搅 là động từ, có thể theo sau bởi người hoặc việc. Thường dùng trong khẩu ngữ, thể hiện sự lịch sự khi làm phiền người khác. Cũng có thể nói '打搅一下' để biểu thị làm phiền một chút.

Ví dụ

  • 1 对不起,打搅您了。 (Xin lỗi, làm phiền bạn rồi.)
  • 2 请不要打搅我工作。 (Xin đừng làm phiền tôi làm việc.)
  • 3 打搅一下,请问图书馆怎么走? (Xin lỗi làm phiền một chút, cho hỏi thư viện đi thế nào?)
  • 4 他现在很忙,最好不要去打搅他。 (Anh ấy đang rất bận, tốt nhất đừng đến làm phiền anh ấy.)
  • 5 孩子正在学习,别打搅他。 (Trẻ con đang học, đừng quấy rầy nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome