Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打断

打断

dǎ duàn

HSK 5

Nghĩa

  • ngắt lời
  • làm gián đoạn

Định nghĩa

使中断;特指在别人说话时插话,使对方的话停下来。

Làm cho bị gián đoạn; đặc biệt chỉ việc chen vào khi người khác đang nói, khiến cho lời nói của họ phải dừng lại.

Cách dùng

用于打断别人的话、打断动作或过程,如打断思路、打断比赛等。也可以指把物体折断。

Được dùng để cắt ngang lời người khác, làm gián đoạn hành động hoặc quá trình, chẳng hạn như cắt ngang mạch suy nghĩ, làm gián đoạn trận đấu. Cũng có thể chỉ việc bẻ gãy vật thể.

Ví dụ

  • 1 请不要打断我说话。 (Xin đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
  • 2 他的演讲被掌声打断了。 (Bài diễn thuyết của anh ấy bị tràng pháo tay cắt ngang.)
  • 3 电话铃声打断了他的思路。 (Tiếng chuông điện thoại cắt ngang mạch suy nghĩ của anh ấy.)
  • 4 打断了那根木棍。 (Anh ta bẻ gãy cây gậy đó.)
  • 5 比赛因下雨而被打断。 (Trận đấu bị gián đoạn vì trời mưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản