打架
dǎ jià
Nghĩa
- đánh nhau
Định nghĩa
指双方或多方互相殴打,发生肢体冲突。也可比喻为争夺而争斗。
Chỉ việc hai bên hoặc nhiều bên đánh nhau, xảy ra xung đột thể xác. Cũng có thể ví von là tranh đấu vì một điều gì đó.
Cách dùng
常用于口语和日常表达,描述人或动物之间发生肢体冲突。也可引申为竞争、对战。注意与“吵架”(言语争执)区别。
Thường dùng trong khẩu ngữ và diễn đạt hàng ngày, miêu tả xung đột thể xác giữa người hoặc động vật. Cũng có thể mở rộng nghĩa là cạnh tranh, đối đầu. Cần phân biệt với “吵架” (cãi nhau, tranh cãi bằng lời).
Ví dụ
- 1 他们因为一点小事就打起来了。 (Họ vì một chút chuyện nhỏ mà đánh nhau.)
- 2 那两个学生打架被老师发现了。 (Hai học sinh đó đánh nhau bị giáo viên phát hiện.)
- 3 打架解决不了问题,只会让事情更糟。 (Đánh nhau không giải quyết được vấn đề, chỉ làm cho mọi chuyện tệ hơn.)
- 4 他们在街上打架,引来很多人围观。 (Họ đánh nhau trên phố, thu hút nhiều người vây xem.)
- 5 这两个帮派经常为了地盘打架。 (Hai băng đảng này thường xuyên đánh nhau để giành địa bàn.)
- 6 与其打架,不如坐下来好好谈。 (Thay vì đánh nhau, chi bằng ngồi xuống nói chuyện đàng hoàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.