Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打消

打消

dǎ xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • xua tan
  • từ bỏ ý định

Định nghĩa

消除(疑虑、念头、顾虑等)。指使某种想法或情绪消失。

Loại bỏ (nghi ngờ, ý định, lo lắng, v.v.). Làm cho một suy nghĩ hoặc cảm xúc nào đó biến mất.

Cách dùng

动词,常用于抽象事物,如‘打消疑虑’、‘打消念头’、‘打消顾虑’等。后面常接表示想法、情绪或计划的名词。语气较正式。

Động từ, thường dùng với sự vật trừu tượng, như 'xóa bỏ nghi ngờ', 'từ bỏ ý định', 'xóa bỏ lo lắng' v.v. Sau nó thường là danh từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc hoặc kế hoạch. Sắc thái khá trang trọng.

Ví dụ

  • 1 你应该打消这个疑虑。 (Bạn nên xóa bỏ sự nghi ngờ này.)
  • 2 他已经打消了出国的念头。 (Anh ấy đã từ bỏ ý định ra nước ngoài.)
  • 3 我会尽力打消你的顾虑。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức để xóa bỏ lo lắng của bạn.)
  • 4 由于天气不好,我们打消了去野餐的计划。 (Vì thời tiết xấu, chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch đi dã ngoại.)
  • 5 他的诚恳态度打消了我的怀疑。 (Thái độ chân thành của anh ấy đã xóa bỏ sự nghi ngờ của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản