Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打猎

打猎

dǎ liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi săn

Định nghĩa

捕捉野生动物,通常使用武器或陷阱。

Bắt động vật hoang dã, thường sử dụng vũ khí hoặc bẫy.

Cách dùng

打猎”是动词,常指为了娱乐、食物或控制动物数量而进行的狩猎活动。可以单独使用,也可以带宾语,如“打野兔”。

打猎” là động từ, thường chỉ hoạt động săn bắt động vật hoang dã vì mục đích giải trí, thực phẩm hoặc kiểm soát số lượng động vật. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, như “打野兔” (săn thỏ rừng).

Ví dụ

  • 1 他周末喜欢去打猎。 (Anh ấy thích đi săn vào cuối tuần.)
  • 2 在古代,人们靠打猎为生。 (Ở thời cổ đại, con người sống bằng săn bắn.)
  • 3 他们带着猎狗去山里打猎。 (Họ dẫn chó săn lên núi săn bắn.)
  • 4 打猎是很多地区的一项传统活动。 (Săn bắn là một hoạt động truyền thống ở nhiều vùng.)
  • 5 现在很多国家禁止非法打猎。 (Hiện nay nhiều quốc gia cấm săn bắn trái phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản