打电话
dǎ diàn huà
Nghĩa
- gọi điện thoại
- gọi điện
Định nghĩa
使用电话设备与某人通话,通常指拨号后与对方进行语音交流。
Sử dụng thiết bị điện thoại để nói chuyện với ai đó, thường là quay số và trao đổi bằng giọng nói với người nghe.
Cách dùng
“打电话”是动宾结构,表示通过电话进行联系。后面可以接宾语表示打电话的对象,如“给他打电话”;也可以单独使用,如“我打电话问问”。口语和书面语都用。
“打电话” là cấu trúc động-tân, biểu thị việc liên lạc qua điện thoại. Sau nó có thể thêm tân ngữ chỉ đối tượng gọi, ví dụ “给他打电话” (gọi cho anh ấy); cũng có thể dùng độc lập, ví dụ “我打电话问问” (tôi gọi điện hỏi thử). Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我现在给妈妈打电话。 (Bây giờ tôi đang gọi điện cho mẹ.)
- 2 你有空的时候给我打个电话吧。 (Khi nào bạn rảnh thì gọi điện cho tôi nhé.)
- 3 他正在打电话,请不要打扰他。 (Anh ấy đang gọi điện thoại, xin đừng làm phiền anh ấy.)
- 4 我打电话订了一个房间。 (Tôi đã gọi điện đặt một phòng.)
- 5 打电话之前,请先确认电话号码。 (Trước khi gọi điện, hãy xác nhận số điện thoại.)
- 6 她每天都会打电话给父母。 (Cô ấy ngày nào cũng gọi điện cho bố mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản