Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打盹儿

打盹儿

dǎ dǔn r

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngủ gật
  • chợp mắt

Định nghĩa

打盹儿指短时间地小睡,通常不是有意安排的睡眠,而是因困倦而短暂入睡。

“打盹儿” có nghĩa là ngủ một giấc ngắn, thường không phải là giấc ngủ có chủ đích, mà là do buồn ngủ mà ngủ thiếp đi trong thời gian ngắn.

Cách dùng

这是一个口语化的动词短语,常用于日常对话,表示坐着或靠着时因疲劳而短暂入睡。后面常带时间补语,比如“打了一会儿盹儿”。

Đây là một cụm động từ khẩu ngữ, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, diễn tả việc ngủ thiếp đi trong thời gian ngắn khi đang ngồi hoặc dựa vào đâu đó vì mệt mỏi. Sau nó thường có bổ ngữ chỉ thời gian, ví dụ “打了一会儿盹儿” (ngủ gật một lúc).

Ví dụ

  • 1 他太累了,在公交车上打盹儿。 (Anh ấy mệt quá, ngủ gật trên xe buýt.)
  • 2 中午打个盹儿,下午工作更有精神。 (Buổi trưa chợp mắt một chút, chiều làm việc tỉnh táo hơn.)
  • 3 上课时打盹儿被老师发现了。 (Ngủ gật trong giờ học bị cô giáo phát hiện.)
  • 4 爷爷在沙发上打盹儿,电视还开着。 (Ông nội ngủ gật trên ghế sofa, tivi vẫn bật.)
  • 5 我打了个盹儿,醒来时发现已经到站了。 (Tôi ngủ gật một lúc, tỉnh dậy thì đã đến bến rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản