Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打破

打破

dǎ pò

HSK 5

Nghĩa

  • đập vỡ
  • phá vỡ

Định nghĩa

打破指用外力使物体破裂或损坏;也比喻突破、破除(旧制度、纪录、沉默、界限等)。

Phá vỡ chỉ việc dùng lực bên ngoài làm cho vật thể vỡ ra hoặc hư hỏng; còn dùng theo nghĩa bóng là vượt qua, phá bỏ (chế độ cũ, kỷ lục, sự im lặng, ranh giới, v.v.).

Cách dùng

打破通常用于具体物体被打破,如打破杯子;更多用于抽象意义,如打破纪录、打破沉默、打破局面、打破常规等。

"打破" thường dùng cho vật thể cụ thể bị vỡ, như làm vỡ cái cốc; nhưng thường hơn là dùng theo nghĩa trừu tượng, như phá kỷ lục, phá vỡ sự im lặng, phá vỡ thế bế tắc, phá bỏ lệ thường, v.v.

Ví dụ

  • 1 他不小心打破了杯子。 (Anh ấy không cẩn thận làm vỡ cái cốc.)
  • 2 打破了世界纪录。 (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.)
  • 3 她终于打破了沉默。 (Cuối cùng cô ấy đã phá vỡ sự im lặng.)
  • 4 我们决定打破常规,尝试新方法。 (Chúng tôi quyết định phá bỏ lệ thường, thử phương pháp mới.)
  • 5 这件事打破了我们之间的隔阂。 (Chuyện này đã xóa bỏ khoảng cách giữa chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản