打破
dǎ pò
Nghĩa
- đập vỡ
- phá vỡ
Định nghĩa
打破指用外力使物体破裂或损坏;也比喻突破、破除(旧制度、纪录、沉默、界限等)。
Phá vỡ chỉ việc dùng lực bên ngoài làm cho vật thể vỡ ra hoặc hư hỏng; còn dùng theo nghĩa bóng là vượt qua, phá bỏ (chế độ cũ, kỷ lục, sự im lặng, ranh giới, v.v.).
Cách dùng
打破通常用于具体物体被打破,如打破杯子;更多用于抽象意义,如打破纪录、打破沉默、打破局面、打破常规等。
"打破" thường dùng cho vật thể cụ thể bị vỡ, như làm vỡ cái cốc; nhưng thường hơn là dùng theo nghĩa trừu tượng, như phá kỷ lục, phá vỡ sự im lặng, phá vỡ thế bế tắc, phá bỏ lệ thường, v.v.
Ví dụ
- 1 他不小心打破了杯子。 (Anh ấy không cẩn thận làm vỡ cái cốc.)
- 2 他打破了世界纪录。 (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.)
- 3 她终于打破了沉默。 (Cuối cùng cô ấy đã phá vỡ sự im lặng.)
- 4 我们决定打破常规,尝试新方法。 (Chúng tôi quyết định phá bỏ lệ thường, thử phương pháp mới.)
- 5 这件事打破了我们之间的隔阂。 (Chuyện này đã xóa bỏ khoảng cách giữa chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản