Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打磨

打磨

dǎ mó

HSK 7–9

Nghĩa

  • mài
  • đánh bóng

Định nghĩa

指用砂纸、砂轮等工具对物体表面进行磨擦,使其光滑或精细;也比喻对文章、技能、人才等进行反复修改、锻炼,使之更加完善。

Dùng giấy nhám, đá mài hoặc dụng cụ khác ma sát lên bề mặt vật thể để làm cho nhẵn bóng hoặc tinh xảo; cũng ví von việc sửa chữa, rèn luyện bài vở, kỹ năng, nhân tài nhiều lần để hoàn thiện hơn.

Cách dùng

可以用于具体物品的加工,如玉石、木器、金属等;也可以用于抽象事物,如文章、计划、能力、性格等。常与“不断”“反复”等搭配,表示需要时间和耐心。

Có thể dùng cho việc gia công vật thể cụ thể, như ngọc, đồ gỗ, kim loại; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như bài văn, kế hoạch, năng lực, tính cách. Thường kết hợp với “不断” (không ngừng), “反复” (lặp đi lặp lại), biểu thị cần thời gian và kiên nhẫn.

Ví dụ

  • 1 玉石需要经过反复打磨才能变得光滑圆润。 (Viên ngọc cần được mài giũa nhiều lần mới trở nên nhẵn bóng và tròn trịa.)
  • 2 他花了三年时间打磨自己的写作技巧。 (Anh ấy dành ba năm để trau dồi kỹ năng viết lách của mình.)
  • 3 这篇文章还需要再打磨一下,有些用词不够精准。 (Bài viết này cần được trau chuốt thêm một chút, có vài từ ngữ chưa đủ chính xác.)
  • 4 计划已经改了三次,还在不断打磨中。 (Kế hoạch đã sửa ba lần, vẫn đang được mài giũa không ngừng.)
  • 5 优秀的人才都是在艰苦环境中打磨出来的。 (Nhân tài xuất sắc đều được tôi luyện từ môi trường gian khổ.)
  • 6 演员在登台前反复打磨每一个动作和表情。 (Diễn viên trước khi lên sân khấu lặp đi lặp lại trau chuốt từng động tác và biểu cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản