Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打算

打算

dǎ suàn

HSK 3

Nghĩa

  • dự định
  • kế hoạch

Định nghĩa

对未来行动的预先安排或想法。

Sự sắp xếp hoặc ý định trước cho hành động trong tương lai.

Cách dùng

动词,表示计划做某事;也可作名词,表示计划、想法。

Động từ, biểu thị dự định làm việc gì đó; cũng có thể là danh từ, biểu thị kế hoạch, ý định.

Ví dụ

  • 1 打算明天去北京。 (Tôi dự định ngày mai đi Bắc Kinh.)
  • 2 你有什么打算? (Bạn có dự định gì không?)
  • 3 打算学汉语。 (Cô ấy định học tiếng Trung.)
  • 4 我们打算在周末举行聚会。 (Chúng tôi dự định tổ chức tiệc vào cuối tuần.)
  • 5 这个打算很好。 (Kế hoạch này rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản