打算
dǎ suàn
Nghĩa
- dự định
- kế hoạch
Định nghĩa
对未来行动的预先安排或想法。
Sự sắp xếp hoặc ý định trước cho hành động trong tương lai.
Cách dùng
动词,表示计划做某事;也可作名词,表示计划、想法。
Động từ, biểu thị dự định làm việc gì đó; cũng có thể là danh từ, biểu thị kế hoạch, ý định.
Ví dụ
- 1 我打算明天去北京。 (Tôi dự định ngày mai đi Bắc Kinh.)
- 2 你有什么打算? (Bạn có dự định gì không?)
- 3 她打算学汉语。 (Cô ấy định học tiếng Trung.)
- 4 我们打算在周末举行聚会。 (Chúng tôi dự định tổ chức tiệc vào cuối tuần.)
- 5 这个打算很好。 (Kế hoạch này rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản