Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打败

打败

dǎ bài

HSK 4

Nghĩa

  • đánh bại

Định nghĩa

打败指在战争、竞争或比赛中战胜对手,使对方失败。也可表示使某人或某事物受到打击而失败。

Đánh bại có nghĩa là chiến thắng đối thủ trong chiến tranh, cạnh tranh hoặc thi đấu, khiến đối phương thất bại. Cũng có thể biểu thị việc làm cho ai đó hoặc sự vật nào đó bị đả kích mà thất bại.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,表示战胜某人或某事物。也可以用于被动语态,表示被击败。

Thường được dùng như động từ, sau nó là tân ngữ, biểu thị việc chiến thắng ai đó hoặc sự vật nào đó. Cũng có thể dùng ở dạng bị động, biểu thị bị đánh bại.

Ví dụ

  • 1 我们打败了对手。 (Chúng tôi đã đánh bại đối thủ.)
  • 2 中国队打败了日本队,获得了冠军。 (Đội Trung Quốc đã đánh bại đội Nhật Bản và giành chức vô địch.)
  • 3 打败了所有的竞争者。 (Anh ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
  • 4 我们必须打败困难。 (Chúng ta phải vượt qua khó khăn.)
  • 5 敌人被打败了。 (Kẻ thù đã bị đánh bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản