Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打赌

打赌

dǎ dǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • cá cược
  • đánh cược

Định nghĩa

指双方或多方就某件事情的结果或真假进行猜测,并以某种方式(如金钱、物品等)作为约定的输赢条件。

Chỉ việc hai hoặc nhiều bên đoán về kết quả hoặc tính đúng sai của một việc nào đó, và lấy một hình thức nào đó (như tiền bạc, đồ vật...) làm điều kiện thắng thua đã thỏa thuận.

Cách dùng

打赌”是一个动词,常用于口语。表示对某件事的预测或肯定,并愿意接受输赢的结果。后面常接“说”或“一定”等词,也可以单独使用。

打赌” là một động từ, thường dùng trong khẩu ngữ. Biểu thị sự dự đoán hoặc khẳng định về một việc gì đó, và sẵn sàng chấp nhận kết quả thắng thua. Phía sau thường đi với “说” hoặc “一定”, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 打赌明天会下雨。 (Tôi cá là ngày mai sẽ mưa.)
  • 2 打赌自己能跑完全程。 (Anh ấy đánh cuộc rằng mình có thể chạy hết quãng đường.)
  • 3 他们打赌说中国队会赢。 (Họ đánh cược rằng đội Trung Quốc sẽ thắng.)
  • 4 你别跟我打赌,我肯定知道答案。 (Đừng có cá cược với tôi, tôi chắc chắn biết câu trả lời.)
  • 5 我跟你打赌,他一定会迟到。 (Tôi cá với bạn, anh ta nhất định sẽ đến trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản