Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打车

打车

dǎ chē

HSK 2

Nghĩa

  • bắt taxi
  • đi taxi

Định nghĩa

打出租车,即招手叫停出租车并乘坐。

Bắt taxi, tức là vẫy tay gọi xe taxi và đi.

Cách dùng

动词,常用于日常口语,表示叫出租车或乘坐出租车。可以说“打一辆车”、“打车去某地”。

Động từ, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ việc gọi taxi hoặc đi taxi. Có thể nói '打一辆车' (gọi một chiếc taxi), '打车去某地' (đi taxi đến nơi nào đó).

Ví dụ

  • 1 我每天打车上班。 (Tôi đi taxi đi làm mỗi ngày.)
  • 2 这里不好打车,我们坐公交吧。 (Ở đây khó bắt taxi, chúng ta đi xe buýt vậy.)
  • 3 下雨天很难打车。 (Ngày mưa rất khó bắt taxi.)
  • 4 请帮我打一辆车去机场。 (Làm ơn giúp tôi gọi một chiếc taxi đến sân bay.)
  • 5 打车要花多少钱? (Đi taxi tốn bao nhiêu tiền?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản