打造
dǎ zào
Nghĩa
- tạo dựng
- xây dựng
Định nghĩa
制造、创造或精心制作,多用于产品、品牌、形象等。
Tạo ra, sáng tạo hoặc chế tác một cách cẩn thận, thường dùng cho sản phẩm, thương hiệu, hình ảnh.
Cách dùng
动词,表示通过努力和精心设计来创造或塑造某事物,常见于商业、媒体、文化等领域。
Động từ, biểu thị việc thông qua nỗ lực và thiết kế tỉ mỉ để tạo ra hoặc định hình một sự vật nào đó, thường dùng trong lĩnh vực thương mại, truyền thông, văn hóa.
Ví dụ
- 1 这家公司致力于打造高品质的产品。(Công ty này nỗ lực tạo ra sản phẩm chất lượng cao.)
- 2 政府计划打造一个创新的科技园区。(Chính phủ có kế hoạch xây dựng một khu công nghệ sáng tạo.)
- 3 他通过多年的努力打造了自己的品牌。(Anh ấy đã xây dựng thương hiệu của mình qua nhiều năm nỗ lực.)
- 4 这部电影成功打造了一个经典的角色。(Bộ phim này đã thành công trong việc tạo ra một nhân vật kinh điển.)
- 5 我们要打造一个和谐的社会环境。(Chúng ta cần xây dựng một môi trường xã hội hài hòa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản