Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打量

打量

dǎ liang

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngắm nghía
  • đoán chừng

Định nghĩa

指从上到下仔细地看人,或估计、猜测(某人的情况或事物的状况)。

Chỉ việc nhìn kỹ từ trên xuống dưới để quan sát người, hoặc ước lượng, đoán tình hình của ai đó hoặc trạng thái của sự vật.

Cách dùng

用于表示用目光观察某人或某物,常带有揣测、估量的意味。也可以表示“以为、认为”的意思,后面常接小句。

Được dùng để diễn tả việc dùng ánh mắt quan sát ai đó hoặc vật gì, thường mang ý nghĩa phỏng đoán, ước lượng. Cũng có thể biểu thị ý nghĩa "tưởng rằng, cho rằng", thường theo sau là một mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 她上下打量了我一番,然后笑了。 (Cô ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới một lượt, rồi cười.)
  • 2 他站在门口,打量着这间屋子。 (Anh ấy đứng ở cửa, quan sát căn phòng này.)
  • 3 店主打量了一下那个顾客,觉得他不像买东西的。 (Chủ tiệm quan sát vị khách đó một chút, cảm thấy anh ta không giống người mua hàng.)
  • 4 我打量着他,觉得他有点眼熟。 (Tôi nhìn anh ta, cảm thấy hơi quen.)
  • 5 你别打量我不知道,其实我什么都知道。 (Đừng tưởng tôi không biết, thực ra tôi biết hết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome