Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 打针

打针

dǎ zhēn

HSK 4

Nghĩa

  • tiêm
  • chích

Định nghĩa

打针是一种医疗行为,指用注射器将药物注入体内。也可以指接受这样的治疗。

Tiêm là một hành vi y tế, dùng bơm tiêm để đưa thuốc vào cơ thể. Cũng có thể chỉ việc nhận điều trị như vậy.

Cách dùng

打针是一个动宾结构的词语,常用于口语和医疗场景。主语可以是医生或护士(给他人打针),也可以是自己(接受打针)。后面可以加宾语如“打针吃药”。

Tiêm là một từ có cấu trúc động-tân, thường dùng trong khẩu ngữ và bối cảnh y tế. Chủ ngữ có thể là bác sĩ hoặc y tá (tiêm cho người khác), cũng có thể là chính mình (nhận tiêm). Sau nó có thể thêm tân ngữ như 'tiêm và uống thuốc'.

Ví dụ

  • 1 我感冒了,医生给我打针。 (Tôi bị cảm, bác sĩ tiêm cho tôi.)
  • 2 打针的时候不要害怕。 (Khi tiêm đừng sợ.)
  • 3 他每天都要打针来治疗糖尿病。 (Anh ấy mỗi ngày đều phải tiêm để điều trị tiểu đường.)
  • 4 小孩子最怕打针了。 (Trẻ con sợ nhất là bị tiêm.)
  • 5 护士正在给病人打针。 (Y tá đang tiêm cho bệnh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome