扔
rēng
Nghĩa
- ném
- vứt
Định nghĩa
扔的意思是用力抛出去或丢弃。
Định nghĩa: ném hoặc vứt bỏ.
Cách dùng
扔是动词,通常用于把物体抛向某处,或把不要的东西丢弃。
Cách dùng: "扔" là động từ, thường dùng để chỉ hành động ném vật gì đó đi hoặc vứt bỏ thứ không cần.
Ví dụ
- 1 他把垃圾扔进了垃圾桶。 (Anh ấy vứt rác vào thùng rác.)
- 2 别把石头扔到河里。 (Đừng ném đá xuống sông.)
- 3 我把旧衣服扔了。 (Tôi đã vứt quần áo cũ.)
- 4 他扔球扔得很远。 (Anh ấy ném bóng rất xa.)
- 5 这个菜坏了,快扔了吧。 (Món này hỏng rồi, vứt đi thôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản