托
tuō
Nghĩa
- nhờ cậy, gửi gắm
- nâng đỡ trên tay
Định nghĩa
‘托’是一个多义动词,基本意思是用手掌向上承受物体;也表示委托、请求帮助;还可表示以某种借口或依靠某种力量。
'托' là một động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là dùng lòng bàn tay nâng đỡ vật; cũng biểu thị việc giao phó, nhờ vả; còn có thể biểu thị dựa vào lý do hay thế lực nào đó.
Cách dùng
‘托’常用作动词,可以单独使用,也常与其他语素构成复合词,如‘托付’、‘拜托’、‘衬托’。根据语境不同,可表示具体动作(用手托),也可表示抽象的委托、请求或凭借。
'托' thường dùng làm động từ, có thể đứng độc lập, cũng thường kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép, như '托付' (gửi gắm), '拜托' (nhờ vả), '衬托' (tôn lên, làm nổi bật). Tùy theo ngữ cảnh, có thể biểu thị hành động cụ thể (cầm, đỡ bằng tay), hoặc biểu thị sự giao phó, yêu cầu hay dựa vào trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他托着腮帮子,若有所思。 (Anh ấy tay chống cằm, như đang suy nghĩ điều gì.)
- 2 我把钥匙托给了房东。 (Tôi đã gửi chìa khóa cho chủ nhà.)
- 3 这件事就托你去办了。 (Việc này thì nhờ anh đi làm vậy.)
- 4 他托词家里有事,提前走了。 (Anh ta lấy cớ nhà có việc rồi về sớm.)
- 5 绿叶把红花衬托得更加鲜艳。 (Lá xanh làm cho hoa đỏ càng thêm rực rỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.