Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 托付

托付

tuō fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • giao phó
  • gửi gắm

Định nghĩa

委托别人照料或办理某事。

Giao phó cho người khác chăm sóc hoặc xử lý việc gì đó.

Cách dùng

动词,常用于书面语和口语。宾语可以是人(托付某人照顾)或事(托付任务)。后面常接介词“给”或“于”。也可用于抽象事物,如托付终身。

Động từ, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Tân ngữ có thể là người (giao phó ai đó chăm sóc) hoặc việc (giao phó nhiệm vụ). Sau nó thường có giới từ "给" hoặc "于". Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như giao phó cả đời.

Ví dụ

  • 1 我把孩子托付给邻居照看。 (Tôi giao phó con cho hàng xóm trông nom.)
  • 2 临行前,他把公司托付给了助手。 (Trước khi đi, anh ấy giao phó công ty cho trợ lý.)
  • 3 她将这笔钱托付给银行保管。 (Cô ấy giao phó số tiền này cho ngân hàng giữ hộ.)
  • 4 老人把遗嘱托付给律师。 (Ông cụ giao phó di chúc cho luật sư.)
  • 5 父母托付老师多加管教孩子。 (Cha mẹ giao phó thầy cô quản giáo con cái nhiều hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản