扛
káng
Nghĩa
- vác trên vai
- gánh vác
Định nghĩa
用肩膀承担物体;比喻承担重大的责任或压力。
Dùng vai để mang vật gì đó; ví với việc gánh vác trách nhiệm hoặc áp lực lớn.
Cách dùng
这个字可以具体指用肩膀抬东西,也可以抽象表示承担任务、责任、压力等。常与“起”、“不住”等搭配。
Chữ này có thể chỉ cụ thể việc dùng vai để khiêng vác vật gì, cũng có thể trừu tượng chỉ việc gánh vác nhiệm vụ, trách nhiệm, áp lực... Thường kết hợp với "起", "不住" v.v.
Ví dụ
- 1 他扛着一袋米上楼梯。 (Anh ấy vác một bao gạo lên cầu thang.)
- 2 这个责任太重,我扛不起。 (Trách nhiệm này quá nặng, tôi không gánh nổi.)
- 3 一个人扛起整个家庭的重担。 (Một mình gánh vác gánh nặng cả gia đình.)
- 4 他肩膀受伤了,不能扛东西。 (Vai anh ấy bị thương, không khiêng được đồ.)
- 5 我们要扛住压力,继续前进。 (Chúng ta phải chịu đựng áp lực, tiếp tục tiến lên.)
- 6 她扛着摄像机到处拍。 (Cô ấy vác máy quay đi khắp nơi quay phim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.