Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扣

扣

kòu

HSK 6

Nghĩa

  • cài, gài
  • khấu trừ

Định nghĩa

扣是一个多义字,基本意思包括:用圈、环等套住或搭住;扣留、扣押;减去、扣除;敲击(如扣门);扳动(如扣扳机)等。

扣 là một chữ đa nghĩa, nghĩa cơ bản gồm: dùng vòng, khoen để móc hoặc cài lại; giữ lại, tạm giữ; trừ bớt, khấu trừ; gõ (như gõ cửa); bóp cò (như bóp cò súng) v.v.

Cách dùng

“扣”在口语和书面语中都很常用。作动词时,可以表示扣上(纽扣、扣子)、扣除(费用、工资)、扣留(证件、物品)、扣动(扳机)等。作名词时,指扣子或纽扣。在固定搭配中,如“扣帽子”、“扣题”等,有引申义。

“扣” rất thông dụng trong cả văn nói và văn viết. Khi làm động từ, có thể biểu thị: cài (cúc áo, khuy), khấu trừ (chi phí, lương), giữ lại (giấy tờ, đồ vật), bóp cò (cò súng) v.v. Khi làm danh từ, chỉ cái cúc hoặc khuy. Trong các cụm từ cố định như “扣帽子” (chụp mũ), “扣题” (khớp chủ đề), có nghĩa mở rộng.

Ví dụ

  • 1 他扣上了外套的扣子,准备出门。 (Anh ấy cài khuy áo khoác lại, chuẩn bị ra ngoài.)
  • 2 公司从这个月的工资里扣了五百块钱罚款。 (Công ty đã khấu trừ năm trăm tệ tiền phạt từ tiền lương tháng này.)
  • 3 警察扣留了他的护照,正在进行调查。 (Cảnh sát đã tạm giữ hộ chiếu của anh ta và đang điều tra.)
  • 4 听到敲门声,她走过去扣门。 (Nghe tiếng gõ cửa, cô ấy đi tới gõ cửa.)
  • 5 他扣动扳机,子弹射了出去。 (Anh ta bóp cò, viên đạn bay ra.)
  • 6 这个句子扣题很紧,没有偏离主题。 (Câu này rất khớp chủ đề, không lệch khỏi chủ đề.)
  • 7 别乱扣帽子,他并没有偷东西。 (Đừng chụp mũ bậy, anh ấy không hề trộm đồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome