Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扣人心弦

扣人心弦

kòu rén xīn xián

HSK 7–9

Nghĩa

  • lôi cuốn
  • hấp dẫn

Định nghĩa

形容诗文、表演等有感染力,使人心情激动。

Miêu tả thơ văn, biểu diễn... có sức lôi cuốn, làm cho lòng người xao động.

Cách dùng

多用于形容文学作品、戏剧、电影、音乐或体育比赛等具有强烈的感染力,能紧紧抓住人的情绪,使人激动、紧张或感动。常作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh, âm nhạc hoặc trận đấu thể thao... có sức lôi cuốn mạnh mẽ, giữ chặt cảm xúc của người xem, làm người ta hồi hộp, căng thẳng hoặc cảm động. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这部悬疑电影情节扣人心弦,让观众一直紧张到最后一刻。 (Bộ phim trinh thám này có tình tiết gây cấn, khiến khán giả hồi hộp đến phút cuối cùng.)
  • 2 他的演讲扣人心弦,在场的人都深受感动。 (Bài diễn thuyết của anh ấy xúc động lòng người, tất cả mọi người có mặt đều cảm động sâu sắc.)
  • 3 这场足球比赛踢得扣人心弦,双方直到最后时刻才分出胜负。 (Trận đấu bóng đá này diễn ra hết sức gay cấn, hai bên đến phút cuối mới phân định thắng thua.)
  • 4 她演唱的这首歌曲扣人心弦,许多听众都流下了眼泪。 (Bài hát mà cô ấy biểu diễn làm rung động lòng người, nhiều khán giả đã rơi nước mắt.)
  • 5 小说开头就描绘了一个扣人心弦的场面,让人迫不及待地读下去。 (Mở đầu tiểu thuyết đã miêu tả một cảnh tượng hồi hộp, khiến người đọc không thể chờ đợi mà đọc tiếp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản