Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扣押

扣押

kòu yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • tạm giữ
  • giam giữ

Định nghĩa

扣押指依法或强制性地扣留人或财物,使其暂时失去自由或控制,常用于法律、执法和司法程序。

扣押 có nghĩa là tạm giữ người hoặc tài sản theo pháp luật hoặc bằng biện pháp cưỡng chế, khiến họ tạm thời mất tự do hoặc quyền kiểm soát; thường dùng trong quy trình pháp luật, thực thi pháp luật và tư pháp.

Cách dùng

扣押常用于法律、执法和司法语境,强调对人或物品采取强制扣留措施。可用于人(如嫌疑人)或物(如车辆、货物、财产)。注意与“扣留”意思相近,但“扣押”更偏重法律程序。

扣押 thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, thực thi pháp luật và tư pháp, nhấn mạnh biện pháp cưỡng chế tạm giữ người hoặc vật. Có thể dùng cho người (như nghi phạm) hoặc vật (như xe cộ, hàng hóa, tài sản). Lưu ý gần nghĩa với “扣留” nhưng “扣押” mang tính quy trình pháp lý rõ hơn.

Ví dụ

  • 1 警方扣押了嫌疑人的车辆。 (Cảnh sát đã tạm giữ xe của nghi phạm.)
  • 2 海关扣押了这批走私物品。 (Hải quan đã tịch thu lô hàng buôn lậu này.)
  • 3 法院决定扣押被告的财产。 (Tòa án quyết định tạm giữ tài sản của bị cáo.)
  • 4 他被扣押了48小时。 (Anh ta đã bị tạm giữ 48 giờ.)
  • 5 这些证件被扣押了,无法取回。 (Những giấy tờ này đã bị tạm giữ, không thể lấy lại.)
  • 6 执法人员依法扣押了非法所得。 (Nhân viên thực thi pháp luật đã tịch thu thu nhập bất hợp pháp theo pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome