Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扣留

扣留

kòu liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • giam giữ
  • giữ lại

Định nghĩa

用强制手段把人或财物留住不放。

Dùng biện pháp cưỡng chế giữ người hoặc tài sản lại không cho đi.

Cách dùng

常用于法律、海关、交通等场合,表示暂时扣押人或物,等待进一步处理。

Thường dùng trong các tình huống pháp luật, hải quan, giao thông, biểu thị việc tạm thời giữ người hoặc vật để chờ xử lý tiếp.

Ví dụ

  • 1 警察扣留了嫌疑人的护照。 (Cảnh sát đã tạm giữ hộ chiếu của nghi phạm.)
  • 2 海关扣留了一批走私货物。 (Hải quan đã tạm giữ một lô hàng buôn lậu.)
  • 3 他的驾驶证被交警扣留了。 (Bằng lái xe của anh ấy đã bị cảnh sát giao thông tạm giữ.)
  • 4 警方扣留了肇事车辆。 (Cảnh sát đã tạm giữ chiếc xe gây tai nạn.)
  • 5 因证据不足,警方扣留了嫌疑人24小时后释放。 (Do thiếu bằng chứng, cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm 24 giờ rồi thả ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản