Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扣除

扣除

kòu chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • khấu trừ
  • trừ đi

Định nghĩa

从总数中减去一部分。

Trừ bớt một phần khỏi tổng số.

Cách dùng

用于表示从金额、分数或其他数量中减去一定的数目。常出现在财务、税务、工资等方面。

Dùng để biểu thị việc trừ bớt một số lượng nhất định khỏi số tiền, điểm số hoặc các đại lượng khác. Thường xuất hiện trong tài chính, thuế, lương, v.v.

Ví dụ

  • 1 公司从我的工资里扣除了个人所得税。 (Công ty đã khấu trừ thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương của tôi.)
  • 2 这笔费用可以从总价中扣除。 (Khoản phí này có thể được khấu trừ từ tổng giá.)
  • 3 考试中答错题会扣除分数。 (Trong kỳ thi, trả lời sai sẽ bị trừ điểm.)
  • 4 租金已经从押金中扣除。 (Tiền thuê đã được khấu trừ từ tiền đặt cọc.)
  • 5 如果您提前取消,我们将扣除一定的手续费。 (Nếu quý khách hủy sớm, chúng tôi sẽ khấu trừ một khoản phí xử lý nhất định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản