Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 执照

执照

zhí zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • giấy phép
  • bằng lái

Định nghĩa

执照是指由官方机构颁发的证明某人或某组织有资格从事某项活动或经营某项业务的证件。

Giấy phép là chứng chỉ do cơ quan chính thức cấp để chứng minh một người hoặc tổ chức có đủ điều kiện tham gia hoạt động hoặc kinh doanh một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

执照通常用于商业经营、驾驶车辆、执业资格等场合,是合法性的凭证。常用动词有“办、领、拿、吊销”等。

Giấy phép thường dùng trong các tình huống kinh doanh, lái xe, hành nghề, là chứng cứ hợp pháp. Các động từ thường dùng: "làm, nhận, lấy, thu hồi".

Ví dụ

  • 1 他想开一家餐厅,需要先办理营业执照。 (Anh ấy muốn mở một nhà hàng, cần phải xin giấy phép kinh doanh trước.)
  • 2 驾驶执照考试很难,他考了三次才通过。 (Kỳ thi lấy bằng lái xe rất khó, anh ấy thi ba lần mới đỗ.)
  • 3 这家公司的执照已经到期,需要重新申请。 (Giấy phép của công ty này đã hết hạn, cần phải xin lại.)
  • 4 他没有医生执照,不能给人看病。 (Anh ấy không có chứng chỉ hành nghề bác sĩ, không thể chữa bệnh cho người khác.)
  • 5 因为违规经营,工商局吊销了他的执照。 (Vì kinh doanh vi phạm quy định, cục công thương đã thu hồi giấy phép của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản