执着
zhí zhuó
Nghĩa
- kiên trì
- bền chí
Định nghĩa
指对某事物或目标坚持不放,有时带有固执、不肯改变的意味。
Chỉ sự kiên trì không buông bỏ đối với một sự vật hoặc mục tiêu nào đó, đôi khi mang ý nghĩa cố chấp, không chịu thay đổi.
Cách dùng
常用来形容人对理想、感情、看法等的坚持,可以是褒义(如对事业的执着),也可以是贬义(如过于执着)。后面常接“于”加对象。
Thường dùng để hình dung sự kiên trì của con người đối với lý tưởng, tình cảm, quan điểm,... có thể mang nghĩa tích cực (như kiên trì với sự nghiệp) hoặc tiêu cực (như quá cố chấp). Phía sau thường đi với "于" + đối tượng.
Ví dụ
- 1 他对这个事业非常执着。 (Anh ấy rất kiên trì với sự nghiệp này.)
- 2 不要那么执着,学会放手。 (Đừng cố chấp như vậy, hãy học cách buông bỏ.)
- 3 她对爱情执着,一直等待他回来。 (Cô ấy kiên định với tình yêu, luôn chờ đợi anh ấy trở lại.)
- 4 他执着地追求着自己的梦想。 (Anh ấy kiên trì theo đuổi giấc mơ của mình.)
- 5 太过执着于过去,就会错过未来。 (Quá cố chấp với quá khứ, sẽ bỏ lỡ tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản