Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 执行

执行

zhí xíng

HSK 5

Nghĩa

  • thực thi
  • chấp hành

Định nghĩa

按照计划、命令、法律等实施。

Thực hiện theo kế hoạch, mệnh lệnh, pháp luật, v.v.

Cách dùng

动词,常带宾语,如“执行任务”、“执行命令”;也可作名词,如“政策执行”。

Là động từ, thường có tân ngữ, ví dụ 'thực hiện nhiệm vụ', 'thực hiện mệnh lệnh'; cũng có thể là danh từ, như 'sự thực hiện chính sách'.

Ví dụ

  • 1 我们必须严格执行这个计划。 (Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện kế hoạch này.)
  • 2 政府正在执行新的政策。 (Chính phủ đang thực hiện chính sách mới.)
  • 3 法院判决必须执行。 (Bản án của tòa án phải được thi hành.)
  • 4 执行了老板的命令。 (Anh ta đã thực hiện mệnh lệnh của ông chủ.)
  • 5 这个软件可以自动执行任务。 (Phần mềm này có thể tự động thực hiện nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản