执行
zhí xíng
Nghĩa
- thực thi
- chấp hành
Định nghĩa
按照计划、命令、法律等实施。
Thực hiện theo kế hoạch, mệnh lệnh, pháp luật, v.v.
Cách dùng
动词,常带宾语,如“执行任务”、“执行命令”;也可作名词,如“政策执行”。
Là động từ, thường có tân ngữ, ví dụ 'thực hiện nhiệm vụ', 'thực hiện mệnh lệnh'; cũng có thể là danh từ, như 'sự thực hiện chính sách'.
Ví dụ
- 1 我们必须严格执行这个计划。 (Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện kế hoạch này.)
- 2 政府正在执行新的政策。 (Chính phủ đang thực hiện chính sách mới.)
- 3 法院判决必须执行。 (Bản án của tòa án phải được thi hành.)
- 4 他执行了老板的命令。 (Anh ta đã thực hiện mệnh lệnh của ông chủ.)
- 5 这个软件可以自动执行任务。 (Phần mềm này có thể tự động thực hiện nhiệm vụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.