Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扩

扩

kuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở rộng

Định nghĩa

表示在范围、数量、规模等方面增大或扩展。

Mở rộng, tăng thêm về phạm vi, số lượng, quy mô.

Cách dùng

“扩”常作为动词使用,多与其他汉字组成动宾或并列结构,如“扩大、扩充、扩张、扩散”等,强调在原有基础上向外延伸或增加。

“扩” thường được dùng như động từ, hay kết hợp với các chữ khác tạo thành từ ghép như “扩大, 扩充, 扩张, 扩散”, nhấn mạnh việc mở rộng hoặc tăng thêm từ nền tảng hiện có.

Ví dụ

  • 1 这家公司计划扩大国际市场份额。 (Công ty này đấy kế hoạch mở rộng thị phần quốc tế.)
  • 2 多读课外书可以扩充自己的知识面。 (Đọc thêm sách ngoài lớp có thể mở mang kiến thức của bản thân.)
  • 3 城市的面积正在不断扩张。 (Diện tích của thành phố đang không ngừng mở rộng.)
  • 4 政府采取多项措施防止疫情扩散。 (Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.)
  • 5 明年学校将扩大招生规模。 (Năm tới trường sẽ mở rộng quy mô tuyển sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome