Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扩充

扩充

kuò chōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở rộng
  • bổ sung

Định nghĩa

扩大、增多,使范围或数量增加。

Mở rộng, tăng thêm, làm cho phạm vi hoặc số lượng tăng lên.

Cách dùng

常作动词,后接名词,表示使某事物在规模、数量、范围上增加。可用于具体事物,也可用于抽象事物,如知识、内容等。

Thường dùng làm động từ, theo sau là danh từ, biểu thị làm cho sự vật nào đó tăng lên về quy mô, số lượng, phạm vi. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc sự vật trừu tượng như kiến thức, nội dung, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们要扩充词汇量。 (Chúng ta cần mở rộng vốn từ vựng.)
  • 2 公司决定扩充生产线。 (Công ty quyết định mở rộng dây chuyền sản xuất.)
  • 3 图书馆正在扩充藏书。 (Thư viện đang tăng cường số lượng sách.)
  • 4 军队需要扩充装备。 (Quân đội cần tăng cường trang bị.)
  • 5 这个软件可以扩充内存。 (Phần mềm này có thể mở rộng bộ nhớ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản