Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扩大

扩大

kuò dà

HSK 5

Nghĩa

  • mở rộng

Định nghĩa

扩大指在原有基础上使范围、规模、数量、影响等变得更大。

Mở rộng có nghĩa là làm cho phạm vi, quy mô, số lượng, ảnh hưởng... trở nên lớn hơn so với vốn có.

Cách dùng

多作动词,常带宾语,后面接名词或名词短语,表示使某事物在范围、规模、数量等方面增大。

Thường dùng làm động từ, hay có tân ngữ, phía sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị làm cho sự vật nào đó tăng lên về phạm vi, quy mô, số lượng...

Ví dụ

  • 1 我们需要扩大生产规模。 (Chúng ta cần mở rộng quy mô sản xuất.)
  • 2 政府决定扩大教育投入。 (Chính phủ quyết định tăng cường đầu tư cho giáo dục.)
  • 3 他的公司正在扩大市场份额。 (Công ty của anh ấy đang mở rộng thị phần.)
  • 4 运动可以扩大肺活量。 (Vận động có thể tăng dung tích phổi.)
  • 5 这家商店扩大了经营范围。 (Cửa hàng này đã mở rộng phạm vi kinh doanh.)
  • 6 我们要扩大两国之间的文化交流。 (Chúng ta cần mở rộng giao lưu văn hóa giữa hai nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản