扩展
kuò zhǎn
Nghĩa
- mở rộng
- khuếch trương
Định nghĩa
向外伸展,扩大范围或面积。
Mở rộng ra bên ngoài, tăng phạm vi hoặc diện tích.
Cách dùng
“扩展”常用于表示范围、规模、功能等的扩大,可作动词或名词。常用于科技、业务、知识等领域。
“扩展” thường dùng để chỉ việc mở rộng phạm vi, quy mô, chức năng, v.v. Có thể là động từ hoặc danh từ. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, kiến thức, v.v.
Ví dụ
- 1 我们需要扩展业务范围。(Chúng tôi cần mở rộng phạm vi kinh doanh.)
- 2 这个软件支持扩展功能。(Phần mềm này hỗ trợ mở rộng chức năng.)
- 3 通过阅读,你可以扩展自己的知识面。(Thông qua việc đọc, bạn có thể mở rộng vốn kiến thức của mình.)
- 4 公司计划在明年扩展海外市场。(Công ty dự định mở rộng thị trường nước ngoài vào năm sau.)
- 5 我们需要扩展服务器容量以应对用户增长。(Chúng ta cần mở rộng dung lượng máy chủ để ứng phó với sự tăng trưởng người dùng.)
- 6 这个插件可以扩展浏览器的功能。(Plugin này có thể mở rộng chức năng của trình duyệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản