扩建
kuò jiàn
Nghĩa
- mở rộng công trình
- xây thêm
Định nghĩa
指在原有建筑或设施的基础上扩大规模,进行新的建造或改造。
Chỉ việc mở rộng quy mô trên cơ sở công trình hoặc cơ sở vật chất hiện có, thực hiện xây dựng hoặc cải tạo mới.
Cách dùng
作动词使用,后常接具体场所或设施,如‘机场’、‘工厂’、‘学校’等。强调在原有基础上增加新的建筑或扩大面积。
Được dùng như động từ, phía sau thường đi với địa điểm hoặc cơ sở cụ thể như 'sân bay', 'nhà máy', 'trường học', v.v. Nhấn mạnh việc thêm công trình mới hoặc mở rộng diện tích trên nền tảng vốn có.
Ví dụ
- 1 市政府决定扩建机场以适应日益增长的旅客量。(Chính quyền thành phố quyết định mở rộng sân bay để thích ứng với lượng hành khách ngày càng tăng.)
- 2 这家工厂正在扩建厂房,以增加生产线。(Nhà máy này đang mở rộng nhà xưởng để tăng dây chuyền sản xuất.)
- 3 学校计划在明年扩建图书馆和教学楼。(Trường học dự định mở rộng thư viện và tòa nhà giảng dạy vào năm sau.)
- 4 医院扩建后,床位增加了一倍,能更好地服务患者。(Sau khi bệnh viện được mở rộng, số giường bệnh tăng gấp đôi, có thể phục vụ bệnh nhân tốt hơn.)
- 5 政府拨款用于扩建港口,提升货运能力。(Chính phủ cấp ngân sách để mở rộng cảng biển, nâng cao năng lực vận chuyển hàng hóa.)
- 6 这个小区的公园正在进行扩建工程,将会增加许多健身设施。(Công viên trong khu dân cư này đang tiến hành thi công mở rộng, sẽ thêm nhiều thiết bị thể dục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.