扩散
kuò sàn
Nghĩa
- lan rộng
- khuếch tán
Định nghĩa
扩散是指物质或信息从高浓度区域向低浓度区域迁移、传播,逐渐分布到更大范围的过程;也指事物向四周扩展蔓延。
Sự khuếch tán là quá trình vật chất hoặc thông tin di chuyển từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp, lan truyền dần ra phạm vi rộng hơn; cũng chỉ sự vật lan rộng ra xung quanh.
Cách dùng
“扩散”在中文中常用作动词,可以用于物理、化学(分子扩散)、医学(癌细胞扩散)、信息传播(消息扩散)以及抽象事物(影响扩散)。它可以带宾语,如“扩散消息”,也可以不带宾语,如“烟雾扩散”。
“Khuếch tán” trong tiếng Trung thường được dùng như động từ, có thể dùng trong vật lý, hóa học (khuếch tán phân tử), y học (tế bào ung thư di căn), truyền thông tin (tin tức lan truyền) và sự vật trừu tượng (ảnh hưởng lan rộng). Nó có thể mang tân ngữ, như “khuếch tán tin tức”, hoặc không mang tân ngữ, như “khói khuếch tán”.
Ví dụ
- 1 消息在网络上迅速扩散。(Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng.)
- 2 烟雾在空气中慢慢扩散。(Khói lan tỏa từ từ trong không khí.)
- 3 癌细胞的扩散速度很快。(Tốc độ di căn của tế bào ung thư rất nhanh.)
- 4 这种思想在年轻人中扩散开来。(Tư tưởng này lan rộng trong giới trẻ.)
- 5 化学实验时,要注意防止有害气体的扩散。(Khi làm thí nghiệm hóa học, cần chú ý ngăn chặn sự khuếch tán của khí độc hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.