Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扫

扫

sǎo

HSK 3

Nghĩa

  • quét
  • quét sạch, loại bỏ

Định nghĩa

扫 (sǎo) 是用笤帚或刷子清除尘土、垃圾等;也指目光迅速移动或计算机扫描。

扫 (sǎo) là dùng chổi hoặc bàn chải để loại bỏ bụi bẩn, rác thải; cũng chỉ việc đưa mắt nhanh chóng di chuyển hoặc quét (máy tính).

Cách dùng

“扫”常用作动词,表示打扫、清除;也可引申为目光扫过、扫描等意思。在口语和书面语中都常用。

“扫” thường được dùng như động từ, biểu thị quét dọn, loại bỏ; cũng có thể mở rộng nghĩa là đưa mắt quét qua, quét (máy tính). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我每天早晨都要扫地。 (Mỗi sáng tôi đều phải quét nhà.)
  • 2 请把桌子上的垃圾扫掉。 (Làm ơn quét rác trên bàn đi.)
  • 3 他扫了我一眼,没有说话。 (Anh ấy liếc tôi một cái, không nói gì.)
  • 4 用手机扫二维码加好友。 (Dùng điện thoại quét mã QR để kết bạn.)
  • 5 这场大雨把街道扫得干干净净。 (Cơn mưa lớn này đã quét sạch đường phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome