扫兴
sǎo xìng
Nghĩa
- cụt hứng
- mất hứng
Định nghĩa
扫兴指因遇到不如意的事情而打消了原有的兴致,使人感到失望或不愉快。
扫兴 có nghĩa là vì gặp phải điều không như ý mà làm mất đi hứng thú vốn có, khiến người ta cảm thấy thất vọng hoặc không vui.
Cách dùng
扫兴通常用作动词或形容词,常与“真”、“很”、“太”等程度副词连用,也可以说“扫了大家的兴”。常用于描述某个事件或言语破坏了原本欢乐的气氛。
扫兴 thường được dùng như động từ hoặc tính từ, thường kết hợp với các trạng từ mức độ như “真”, “很”, “太”, cũng có thể nói “扫了大家的兴”. Thường dùng để miêu tả một sự kiện hoặc lời nói nào đó phá hỏng bầu không khí vui vẻ vốn có.
Ví dụ
- 1 本来想去看电影,结果下雨了,真扫兴。 (Định đi xem phim, kết quả trời mưa, thật là mất hứng.)
- 2 他讲的笑话一点也不好笑,反而让大家很扫兴。 (Câu chuyện cười anh ấy kể chẳng buồn cười chút nào, ngược lại làm mọi người mất hứng.)
- 3 晚会进行到一半突然停电了,真是扫兴。 (Buổi tiệc đang diễn ra được nửa chừng thì đột nhiên mất điện, thật là phá đám.)
- 4 别在大家高兴的时候说这些扫兴的话。 (Đừng nói những lời làm mất hứng này khi mọi người đang vui.)
- 5 旅游的时候导游一直催促,让大家都觉得很扫兴。 (Lúc đi du lịch, hướng dẫn viên cứ thúc giục, khiến mọi người đều thấy mất hứng.)
- 6 因为考试没考好,他整个假期都很扫兴。 (Vì thi không tốt, cả kỳ nghỉ anh ấy đều rất buồn chán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản