扫帚
sào zhou
Nghĩa
- cái chổi
Định nghĩa
扫帚是用于清扫地面、灰尘等的工具,通常由竹枝、塑料或其他材料制成。
Chổi là dụng cụ dùng để quét dọn mặt đất, bụi bẩn, thường được làm từ cành tre, nhựa hoặc các vật liệu khác.
Cách dùng
常用于日常生活,指清扫用的工具,可单独使用或与簸箕搭配。
Thường dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ dụng cụ để quét dọn, có thể dùng riêng hoặc kết hợp với xẻng hót rác.
Ví dụ
- 1 我用扫帚打扫院子。 (Tôi dùng chổi quét sân.)
- 2 这把扫帚放在墙角。 (Cây chổi này để ở góc tường.)
- 3 她买了一把新扫帚。 (Cô ấy mua một cây chổi mới.)
- 4 扫帚的毛都掉光了。 (Lông chổi rụng hết rồi.)
- 5 奶奶用扫帚扫落叶。 (Bà dùng chổi quét lá rụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản