扫描
sǎo miáo
Nghĩa
- quét (mã)
- quét
Định nghĩa
指利用扫描设备或其他方法对图像、文字、物体等进行电子化读取或全面检查。
Dùng để chỉ việc sử dụng thiết bị quét hoặc phương pháp khác để đọc điện tử hoặc kiểm tra toàn diện hình ảnh, văn bản, vật thể, v.v.
Cách dùng
作动词,可带宾语。常用于物体表面、图像、文档等。也可用于比喻为快速浏览或全面检查。
Là động từ, có thể mang tân ngữ. Thường dùng cho bề mặt vật thể, hình ảnh, tài liệu, v.v. Cũng có thể dùng với nghĩa bóng là lướt nhanh hoặc kiểm tra toàn diện.
Ví dụ
- 1 我把这个文件扫描到电脑里。 (Tôi đã quét tài liệu này vào máy tính.)
- 2 请扫描这个二维码。 (Xin hãy quét mã QR này.)
- 3 医生用超声波扫描检查病人的身体。 (Bác sĩ dùng siêu âm để kiểm tra cơ thể bệnh nhân.)
- 4 警察在扫描犯罪现场。 (Cảnh sát đang dò xét hiện trường vụ án.)
- 5 这个软件可以用来扫描并修复系统错误。 (Phần mềm này có thể dùng để quét và sửa lỗi hệ thống.)
- 6 他迅速扫描一眼黑板上的内容。 (Anh ấy nhanh chóng lướt qua nội dung trên bảng đen.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.