Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扫除

扫除

sǎo chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • quét dọn
  • xóa bỏ

Định nghĩa

扫除:1. 打扫,使清洁。2. 除去,消除。

扫除: 1. Quét dọn, làm sạch. 2. Loại trừ, xóa bỏ.

Cách dùng

用于表示打扫卫生,或清除不良事物、障碍等。可以用于具体和抽象意义。

Dùng để chỉ việc quét dọn vệ sinh, hoặc loại bỏ những điều xấu, chướng ngại v.v. Có thể dùng với nghĩa cụ thể và trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 今天下午我们全家都在扫除。 (Chiều nay cả nhà tôi đều dọn dẹp.)
  • 2 为了迎接新年,我们进行了一次大扫除。 (Để đón năm mới, chúng tôi đã làm một cuộc tổng vệ sinh.)
  • 3 我们要扫除学习上的障碍。 (Chúng ta phải loại bỏ những trở ngại trong học tập.)
  • 4 扫除封建思想残余。 (Xóa bỏ tàn dư tư tưởng phong kiến.)
  • 5 垃圾已经扫除了。 (Rác đã được quét sạch.)
  • 6 扫除文盲是国家的责任。 (Xóa mù chữ là trách nhiệm của đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản